Bản dịch của từ Taillight trong tiếng Việt

Taillight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taillight(Noun)

tˈeɪlaɪt
ˈteɪˌɫaɪt
01

Một chiếc đèn nằm ở phía sau xe ô tô hoặc xe máy

A lamp situated at the back of a car or motorcycle

Ví dụ
02

Đèn ở phía sau xe thường có màu đỏ dùng để báo hiệu sự hiện diện của xe và báo hiệu xe đang phanh

A light at the rear of a vehicle typically red in color used to signal the vehicles presence and indicate braking

Ví dụ
03

Đèn báo rẽ phía sau giúp tăng khả năng quan sát cho những người lái xe khác

A rear signal light that enhances visibility for other drivers

Ví dụ