Bản dịch của từ Taillight trong tiếng Việt
Taillight
Noun [U/C]

Taillight(Noun)
tˈeɪlaɪt
ˈteɪˌɫaɪt
01
Một chiếc đèn nằm ở phía sau xe ô tô hoặc xe máy
A lamp situated at the back of a car or motorcycle
Ví dụ
Ví dụ
03
Đèn báo rẽ phía sau giúp tăng khả năng quan sát cho những người lái xe khác
A rear signal light that enhances visibility for other drivers
Ví dụ
