Bản dịch của từ Take a step trong tiếng Việt

Take a step

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take a step(Phrase)

tˈeɪk ˈɑː stˈɛp
ˈteɪk ˈɑ ˈstɛp
01

Khởi xướng một hành động hoặc quyết định.

To initiate an action or decision

Ví dụ
02

Di chuyển về phía được chỉ định bằng cách nâng lên và đặt xuống mỗi chân lần lượt.

To walk or move in a specified direction by lifting and setting down each foot in turn

Ví dụ
03

Tiến bộ hướng tới một mục tiêu hoặc mục đích.

To make progress towards a goal or objective

Ví dụ