Bản dịch của từ Take it like a man trong tiếng Việt
Take it like a man
Phrase

Take it like a man(Phrase)
tˈeɪk ˈɪt lˈaɪk ˈɑː mˈæn
ˈteɪk ˈɪt ˈɫaɪk ˈɑ ˈmæn
01
Chấp nhận trách nhiệm hoặc hậu quả mà không than phiền.
To accept responsibility or consequences without complaining
Ví dụ
Ví dụ
