Bản dịch của từ Take it like a man trong tiếng Việt

Take it like a man

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take it like a man(Phrase)

tˈeɪk ˈɪt lˈaɪk ˈɑː mˈæn
ˈteɪk ˈɪt ˈɫaɪk ˈɑ ˈmæn
01

Chấp nhận trách nhiệm hoặc hậu quả mà không than phiền.

To accept responsibility or consequences without complaining

Ví dụ
02

Phản ứng với một tình huống khó khăn một cách trưởng thành và kiên cường.

To react to a challenging situation in a mature and resilient manner

Ví dụ
03

Chịu đựng một tình huống với lòng dũng cảm và sức mạnh.

To endure a situation with courage and strength

Ví dụ