Bản dịch của từ Take your life into your hands trong tiếng Việt

Take your life into your hands

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take your life into your hands(Phrase)

tˈeɪk jˈɔɹ lˈaɪf ˈɪntu hˈændz
tˈeɪk jˈɔɹ lˈaɪf ˈɪntu hˈændz
01

Đối mặt với tình huống nguy hiểm bằng sự dũng cảm và kiên định.

Facing dangerous situations with courage and determination.

面对危险情境,展现勇气与决心。

Ví dụ
02

Làm chủ số phận của chính mình hoặc đưa ra những quyết định cá nhân quan trọng

To take control of your fate or make important decisions.

为了掌控自己的命运,或者做出关键的决定。

Ví dụ
03

Đặt bản thân vào tình huống nguy hiểm hoặc mạo hiểm.

To put oneself in a dangerous or uncertain situation.

把自己置于危险或不确定的境地中。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh