Anh - Việt
takes
Verb
takes (Verb)
/tˈeɪks/
/ˈteɪks/
AI
Ví dụ
Năm 2024, máy ảnh của Maya chụp những hình ảnh về các cuộc biểu tình xã hội.In 2024, Maya's camera takes images of social protests.
Trong quá trình tái phát triển, hội đồng không thu hồi đất của các gia đình nghèo.The council takes no land from poor families during redevelopment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại bữa tối cộng đồng của Maya, cô uống một bát súp cùng những người hàng xóm lớn tuổi.At Maya's community dinner, she takes a bowl of soup with elderly neighbors.
Tại diễn đàn xã hội, Liam không bao giờ uống cà phê trước bài phát biểu.At the social forum, Liam never takes coffee before his speech.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Maya nắm quyền kiểm soát dự án cộng đồng sau khi lập kế hoạch cẩn thận.Maya takes control of her community project after careful planning.
Leo không bao giờ chịu trách nhiệm về an toàn khu phố nếu chưa được đào tạo.Leo never takes responsibility for neighborhood safety without training.
Từ tiếng Việt gần nghĩa