Bản dịch của từ Talk less trong tiếng Việt

Talk less

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talk less(Phrase)

tˈɔːk lˈɛs
ˈtɔk ˈɫɛs
01

Một lời khuyên hoặc sự khích lệ để giảm bớt lượng lời nói.

An encouragement or advice to reduce the amount of speech

Ví dụ
02

Nói ít hơn hoặc dùng ít từ hơn

To speak less frequently or in fewer words

Ví dụ
03

Tham gia vào sự im lặng hoặc giảm thiểu việc giao tiếp bằng lời nói

To engage in silence or to minimize verbal communication

Ví dụ