Bản dịch của từ Talking nonstop trong tiếng Việt
Talking nonstop
Phrase

Talking nonstop(Phrase)
tˈɔːkɪŋ nˈɒnstɒp
ˈtɔkɪŋ ˈnɑnˌstɑp
Ví dụ
02
Tham gia vào cuộc trò chuyện mà không bị gián đoạn
Ví dụ
03
Giao tiếp bằng lời nói quá nhiều hoặc kéo dài quá lâu
Excessive or prolonged verbal communication
Ví dụ
