Bản dịch của từ Talking nonstop trong tiếng Việt

Talking nonstop

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talking nonstop(Phrase)

tˈɔːkɪŋ nˈɒnstɒp
ˈtɔkɪŋ ˈnɑnˌstɑp
01

Nói liên tục không ngừng lại, thường với phong cách nhanh nhẹn hoặc sôi nổi.

To speak continuously without stopping often in a rapid or animated manner

Ví dụ
02

Tham gia vào cuộc trò chuyện mà không bị gián đoạn

Engaging in conversation without interruption

Ví dụ
03

Giao tiếp bằng lời nói quá nhiều hoặc kéo dài quá lâu

Excessive or prolonged verbal communication

Ví dụ