Bản dịch của từ Tartufo trong tiếng Việt

Tartufo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tartufo(Noun)

tɑɹtˈufoʊ
tɑɹtˈufoʊ
01

Một loại nấm ăn được, thường chỉ các loại nấm huệ quý như nấm cục trắng (white truffle) có mùi thơm đặc trưng và được dùng trong ẩm thực cao cấp.

An edible fungus especially the white truffle.

一种可食用的真菌,尤其是白松露。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại món tráng miệng Ý làm từ kem lạnh (ice cream) nặn thành hình quả bóng hoặc mái vòm, thường có nhân và phủ lớp sô-cô-la bên ngoài.

An Italian dessert consisting of ice cream formed into the shape of a ball or dome and coated with chocolate.

意大利冰淇淋球,外面裹有巧克力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh