Bản dịch của từ Task assignment trong tiếng Việt

Task assignment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Task assignment(Noun)

tˈɑːsk ɐsˈaɪnmənt
ˈtæsk əˈsaɪnmənt
01

Một nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể được giao cho ai đó

A specific duty or piece of work assigned to someone

Ví dụ
02

Quá trình phân công nhiệm vụ cho cá nhân hoặc nhóm

The process of assigning tasks to people or groups

Ví dụ
03

Hành động chỉ định trách nhiệm cho các nhiệm vụ trong một dự án hoặc tổ chức

The act of designating responsibility for tasks within a project or organization

Ví dụ