Bản dịch của từ Task assignment trong tiếng Việt
Task assignment
Noun [U/C]

Task assignment(Noun)
tˈɑːsk ɐsˈaɪnmənt
ˈtæsk əˈsaɪnmənt
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động chỉ định trách nhiệm cho các nhiệm vụ trong một dự án hoặc tổ chức
The act of designating responsibility for tasks within a project or organization
Ví dụ
