Bản dịch của từ Task sharing trong tiếng Việt
Task sharing
Noun [U/C]

Task sharing(Noun)
tˈɑːsk ʃˈeərɪŋ
ˈtæsk ˈʃɛrɪŋ
01
Một quy trình hợp tác trong đó các trách nhiệm được phân chia để nâng cao năng suất.
A collaborative process where responsibilities are divided to enhance productivity
Ví dụ
02
Hành động phân bổ nhiệm vụ giữa các cá nhân hoặc nhóm để đạt được mục tiêu một cách hiệu quả hơn.
The act of distributing tasks among individuals or groups to achieve a goal more efficiently
Ví dụ
03
Một cách sắp xếp mà các thành viên trong đội chia sẻ nhiệm vụ để tối ưu hóa quy trình làm việc.
An arrangement in which team members share duties to streamline workflows
Ví dụ
