Bản dịch của từ Tattered piece trong tiếng Việt

Tattered piece

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tattered piece(Noun)

tˈætəd pˈiːs
ˈtætɝd ˈpis
01

Một mảnh hoặc phần của thứ gì đó không đầy đủ.

A fragment or part of something that is not whole

Ví dụ
02

Một mảnh vải hay giấy rách nát.

A torn or ragged piece of material or paper

Ví dụ
03

Một món đồ trong tình trạng kém do hao mòn.

An item that is in poor condition due to wear and tear

Ví dụ