Bản dịch của từ Teaching strategy trong tiếng Việt

Teaching strategy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teaching strategy (Noun)

tˈitʃɨŋ stɹˈætədʒi
tˈitʃɨŋ stɹˈætədʒi
01

Một phương pháp hoặc kế hoạch được thiết kế để đạt được mục tiêu giáo dục cụ thể trong giảng dạy.

A method or plan designed to achieve specific educational goals in teaching.

Ví dụ

The teaching strategy improved student engagement in social studies classes significantly.

Chiến lược giảng dạy đã cải thiện sự tham gia của học sinh trong lớp xã hội.

The teaching strategy did not work for all students in the class.

Chiến lược giảng dạy không hiệu quả với tất cả học sinh trong lớp.

What teaching strategy will help students understand social issues better?

Chiến lược giảng dạy nào sẽ giúp học sinh hiểu vấn đề xã hội tốt hơn?

02

Cách tiếp cận mà người giáo dục sử dụng để tạo điều kiện cho việc học.

The approach taken by an educator to facilitate learning.

Ví dụ

The teaching strategy used by Ms. Smith improved student engagement significantly.

Chiến lược giảng dạy của cô Smith đã cải thiện sự tham gia của học sinh.

The teaching strategy did not work for all students in the class.

Chiến lược giảng dạy không hiệu quả với tất cả học sinh trong lớp.

What teaching strategy did Mr. Johnson implement during the social studies lesson?

Ông Johnson đã áp dụng chiến lược giảng dạy nào trong bài học xã hội?

03

Một quy trình có hệ thống được áp dụng để giảng dạy hiệu quả.

A systematic procedure adopted for effective teaching.

Ví dụ

The teaching strategy improved student engagement in social studies classes significantly.

Chiến lược giảng dạy đã cải thiện sự tham gia của học sinh trong lớp học xã hội.

Many teachers do not use a clear teaching strategy for social issues.

Nhiều giáo viên không sử dụng một chiến lược giảng dạy rõ ràng cho các vấn đề xã hội.

What teaching strategy do you find most effective for social topics?

Chiến lược giảng dạy nào bạn thấy hiệu quả nhất cho các chủ đề xã hội?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/teaching strategy/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Teaching strategy

Không có idiom phù hợp