Bản dịch của từ Tear off trong tiếng Việt

Tear off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tear off(Verb)

tɛɹ ɑf
tɛɹ ɑf
01

Hành động xé hoặc giật mạnh một phần ra khỏi vật gì đó, làm rách hoặc tách ra bằng sức mạnh.

Transitive To rip away from to pull a piece from forcibly.

Ví dụ
02

Diễn tả hành động tách ra, rơi ra vì bị xé hoặc rách; tức là một phần nào đó tự tách khỏi vật chính do bị xé/rách (chú ý: đây là ý nghĩa nội động từ — phần bị xé tự rời chứ không phải ai đó xé).

Intransitive To become detached by tearing or ripping.

Ví dụ
03

(động từ, không có tân ngữ) Rời đi hoặc ra đi rất nhanh, vội vàng.

Intransitive To leave or depart rapidly.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh