Bản dịch của từ Tear off trong tiếng Việt
Tear off

Tear off (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Diễn tả hành động tách ra, rơi ra vì bị xé hoặc rách; tức là một phần nào đó tự tách khỏi vật chính do bị xé/rách (chú ý: đây là ý nghĩa nội động từ — phần bị xé tự rời chứ không phải ai đó xé).
Intransitive To become detached by tearing or ripping.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(động từ, không có tân ngữ) Rời đi hoặc ra đi rất nhanh, vội vàng.
Intransitive To leave or depart rapidly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "tear off" được sử dụng để chỉ hành động xé, lột hoặc cắt một phần nào đó ra khỏi một vật thể lớn hơn, thường là giấy hoặc niêm phong. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách hiểu và sử dụng cụm từ này giống nhau, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng; chẳng hạn, tiếng Anh Anh có xu hướng dùng "tear off" trong các chỉ dẫn về vật liệu lắp ráp, trong khi tiếng Anh Mỹ thường thấy cụm từ này trong các tình huống hàng ngày.
Cụm từ "tear off" được sử dụng để chỉ hành động xé, lột hoặc cắt một phần nào đó ra khỏi một vật thể lớn hơn, thường là giấy hoặc niêm phong. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách hiểu và sử dụng cụm từ này giống nhau, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng; chẳng hạn, tiếng Anh Anh có xu hướng dùng "tear off" trong các chỉ dẫn về vật liệu lắp ráp, trong khi tiếng Anh Mỹ thường thấy cụm từ này trong các tình huống hàng ngày.
