Anh - Việt

Bản dịch của từ Tear off trong tiếng Việt

tear off

Verb

tear off (Verb)

/tɛɹ ɑf/
/tɛɹ ɑf/
AI

Nghĩa 01

Hành động xé hoặc giật mạnh một phần ra khỏi vật gì đó, làm rách hoặc tách ra bằng sức mạnh.

transitive To rip away from to pull a piece from forcibly.

Ví dụ
Họ xé bỏ những tấm áp phích cũ từ tường trung tâm cộng đồng.They tear off the old posters from the community center walls.
Các tình nguyện viên không xé bỏ các tờ rơi một cách cẩu thả.The volunteers do not tear off the flyers carelessly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả hành động tách ra, rơi ra vì bị xé hoặc rách; tức là một phần nào đó tự tách khỏi vật chính do bị xé/rách (chú ý: đây là ý nghĩa nội động từ — phần bị xé tự rời chứ không phải ai đó xé).

intransitive To become detached by tearing or ripping.

Ví dụ
Các nhà hoạt động sẽ xé bỏ những áp phích cũ vào ngày mai.The activists will tear off the old posters tomorrow.
Họ không xé bỏ các tờ rơi cộng đồng trong các sự kiện.They do not tear off the community flyers during events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(động từ, không có tân ngữ) Rời đi hoặc ra đi rất nhanh, vội vàng.

intransitive To leave or depart rapidly.

Ví dụ
Nhiều bạn bè rời đi nhanh chóng sau khi bữa tiệc kết thúc lúc nửa đêm.Many friends tear off after the party ends at midnight.
Họ không rời đi nhanh chóng trước khi sự kiện bắt đầu.They do not tear off before the event starts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh