Bản dịch của từ Ripping trong tiếng Việt

Ripping

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ripping(Verb)

ɹˈɪpɪŋ
ɹˈɪpɪŋ
01

Kéo hoặc xé mạnh một vật ra khỏi chỗ gì đó hoặc ra khỏi ai đó một cách nhanh và có lực.

Tear or pull (something) quickly or forcibly away from something or someone.

迅速有力地撕扯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Di chuyển nhanh và mạnh mẽ, lao đi với tốc độ cao và lực lớn.

Move quickly and forcefully.

快速移动

Ví dụ

Dạng động từ của Ripping (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rip

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Ripped

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Ripped

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Rips

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Ripping

Ripping(Adjective)

ɹˈɪpɪŋ
ɹˈɪpɪŋ
01

Gây hư hại nghiêm trọng, làm hỏng nặng đến mức khó hoặc không thể sửa chữa dễ dàng; phá huỷ hoặc tàn phá.

Causing damage that cannot easily be repaired; damaging or destroying.

造成严重损坏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ này dùng để khen một vật hoặc sự việc rất tuyệt, tuyệt vời, ấn tượng — mang ý nghĩa “xuất sắc, lộng lẫy”.

Excellent, magnificent.

出色的,辉煌的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ