Bản dịch của từ Tech cluster trong tiếng Việt

Tech cluster

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tech cluster (Noun)

tˈɛk klˈʌstɐ
ˈtɛk ˈkɫəstɝ
01

Một khu vực thúc đẩy phát triển công nghệ và khởi nghiệp thông qua việc chia sẻ tài nguyên và hợp tác

An area that fosters technological development and entrepreneurship through shared resources and collaboration

Ví dụ
02

Một khu vực địa lý tập trung các công ty, tổ chức và cơ sở công nghệ có mối quan hệ gắn bó với nhau

A geographic concentration of interrelated technology companies institutions and organizations

Ví dụ
03

Một nhóm các doanh nghiệp công nghệ hợp tác với nhau để thúc đẩy sự đổi mới, hiệu quả và khả năng cạnh tranh

A group of technologyrelated businesses that collaborate to promote innovation efficiency and competitiveness

Ví dụ