Bản dịch của từ Technical analysis trong tiếng Việt
Technical analysis
Noun [U/C]

Technical analysis(Noun)
tˈɛknɨkəl ənˈæləsəs
tˈɛknɨkəl ənˈæləsəs
01
Một phương pháp đánh giá chứng khoán bằng cách phân tích các số liệu thống kê thu thập từ hoạt động thị trường, chẳng hạn như giá cả trong quá khứ và khối lượng giao dịch.
This method of stock evaluation involves analyzing statistical data generated by market activities, such as past prices and trading volume.
一种通过分析市场活动产生的统计数据(如过去的价格和成交量)来评估证券的方法。
Ví dụ
Ví dụ
