Bản dịch của từ Technology process trong tiếng Việt

Technology process

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Technology process(Noun)

tɛknˈɑlədʒi pɹˈɑsˌɛs
tɛknˈɑlədʒi pɹˈɑsˌɛs
01

Các phương pháp và kỹ thuật được sử dụng trong quá trình sản xuất hàng hóa và dịch vụ.

Methods and techniques used in the production of goods and services.

在商品和服务生产中采用的方法和技术

Ví dụ
02

Việc ứng dụng kiến thức khoa học vào các mục đích thực tế, đặc biệt trong công nghiệp.

The application of scientific knowledge for practical purposes, especially in the industry.

将科学知识应用到实际目的中,尤其是在工业领域中,这是一项重要的实践工作。

Ví dụ
03

Một phương pháp có hệ thống hoặc có tổ chức để xử lý một tập hợp các nhiệm vụ liên quan nhằm đạt được một kết quả hoặc kết quả cụ thể.

A systematic or organized approach to a set of related tasks yields a specific result or outcome.

一种系统化或有条理的方法,用于处理一系列相关任务,旨在达成特定的目标或结果。

Ví dụ