Bản dịch của từ Tempest in a teapot trong tiếng Việt

Tempest in a teapot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tempest in a teapot(Noun)

tˈɛmpəst ɨn ə tˈipˌɑt
tˈɛmpəst ɨn ə tˈipˌɑt
01

Một sự kiện hoặc tình huống nhỏ nhặt bị thổi phồng hoặc làm cho trông nghiêm trọng hơn nhiều so với thực tế.

A minor event or situation has been blown out of proportion or made to seem much more serious than it actually is.

一个被夸大其词、看起来比实际更严重的小事件或情况。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Biểu hiện thường được dùng để mô tả sự rối rắm xung quanh những chuyện nhỏ nhặt.

An expression used to describe the buzz around something ordinary.

这是用来形容为了琐事大惊小怪的说法。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cơn bão hoặc rung lắc nhỏ, cục bộ.

A minor storm or local disturbance.

这只是一场小规模的暴风雨或局部的骚乱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh