ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Temporary brachytherapy
Đây là một phương pháp xạ trị sử dụng nguồn bức xạ được đặt bên trong hoặc rất gần vùng cần điều trị.
This is a type of radiotherapy where the radiation source is placed inside or very close to the treatment area.
这是一种放射治疗方法,放射源被放置在患者体内或非常接近治疗区域的治疗技术。
Thuốc này chủ yếu được dùng để điều trị ung thư, đặc biệt là ung thư tuyến tiền liệt và ung thư vú.
It is mainly used in cancer treatment, especially for prostate and breast cancers.
它主要用于癌症的治疗,特别是前列腺癌和乳腺癌。
Khía cạnh 'tạm thời' đề cập đến việc nguồn phóng xạ sẽ được tháo ra sau một khoảng thời gian nhất định.
The 'temporary' aspect refers to the fact that the radiation source will be removed after a certain period.
“暂时性”指的是放射源会在一段时间后被移除的事实。