Bản dịch của từ Temporary death trong tiếng Việt
Temporary death
Noun [U/C]

Temporary death(Noun)
tˈɛmpərəri dˈɛθ
ˈtɛmpɝˌɛri ˈdiθ
Ví dụ
02
Trạng thái hoặc khoảng thời gian tạm thời chết
A condition or period of being dead temporarily
Ví dụ
03
Hiện tượng mà các dấu hiệu sống có thể được khôi phục sau một thời gian ngắn ngừng lại
The phenomenon where vital signs can be restored after a brief period of cessation
Ví dụ
