Bản dịch của từ Tenant carelessness trong tiếng Việt
Tenant carelessness
Noun [U/C]

Tenant carelessness(Noun)
tˈɛnənt kˈeələsnəs
ˈtɛnənt ˈkɛrɫəsnəs
01
Sự thiếu cẩn trọng trong việc quản lý hoặc thực hiện nghĩa vụ
Negligence in managing or observing obligations
Ví dụ
02
Trạng thái thiếu cẩn trọng, không chú ý đến chi tiết hoặc trách nhiệm
The state of being careless lack of attention to detail or responsibility
Ví dụ
