tenderizer
tenderizer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chất dùng để ướp hoặc xử lý thịt trước khi nấu nhằm làm mềm thịt; thường là các chất chứa enzyme (như papain) giúp phá vỡ sợi cơ và mô liên kết.
biochemistry Any substance added to meat before cooking in order to make it more tender especially any source of the enzyme papain.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tenderizer" là một danh từ chỉ một dụng cụ hoặc chất liệu được sử dụng để làm mềm thịt, làm cho nó dễ ăn và dễ chế biến hơn. Trong tiếng Anh, "tenderizer" chỉ chung cho cả hai dạng, là dụng cụ vật lý (như máy làm mềm thịt) và các enzyme tự nhiên hoặc hóa học. Trong văn phong Anh - Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, từ "meat tenderizer" thường được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ để chỉ bột enzyme, trong khi ở Anh, thuật ngữ "meat mallet" thường chỉ dụng cụ làm mềm thịt.