tends
tends (Verb)
Nghĩa 01
Dạng chia thì hiện tại đơn ở ngôi thứ ba số ít của động từ 'tend' — dùng để chỉ hành động hoặc xu hướng thường làm hoặc có khuynh hướng làm một việc gì đó.
thirdperson singular simple present indicative of tend.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tends (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tend |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tended |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tended |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tends |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tending |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tends" là động từ, mang nghĩa chỉ hành động có xu hướng hoặc sở thích làm một việc nào đó, thường dùng để biểu thị quan sát hoặc xu hướng trong một khoảng thời gian dài. Trong tiếng Anh, "tends" có thể sử dụng ở thể hiện tại đơn. Ở Anh và Mỹ, dạng viết không khác nhau nhưng phát âm có thể khác đôi chút; trong tiếng Anh Anh, âm "e" có thể được phát âm rõ ràng hơn. "Tends" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, xã hội và nghiên cứu.