Bản dịch của từ Termination acknowledgment trong tiếng Việt

Termination acknowledgment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Termination acknowledgment(Noun)

tˌɜːmɪnˈeɪʃən ˈæknəʊlˌɛdʒmənt
ˌtɝməˈneɪʃən ˈæknəˌɫɛdʒmənt
01

Xác nhận chính thức về việc kết thúc một thoả thuận hoặc hợp đồng.

A formal confirmation of the end of an agreement or contract

Ví dụ
02

Hành động thừa nhận sự kết thúc hoặc hoàn thành của một điều gì đó

The act of acknowledging the end or conclusion of something

Ví dụ
03

Một tuyên bố hoặc tài liệu dùng để chứng minh việc chấm dứt một quy trình hoặc dịch vụ.

A statement or document that serves as proof of the termination of a process or service

Ví dụ