Bản dịch của từ Test-first development trong tiếng Việt

Test-first development

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Test-first development(Phrase)

tˈɛstfɜːst dˈɛvɪlˌɒpmənt
ˈtɛstˈfɝst dɪˈvɛɫəpmənt
01

Trong phương pháp này, các bài kiểm tra được tạo ra cho từng tính năng mới hoặc chức năng mới nhằm đảm bảo chất lượng phần mềm.

In this approach, a test is created for each new feature or functionality to ensure the quality of the software.

在这种方法中,会针对每个新功能或模块设计测试,以确保软件质量。

Ví dụ
02

Đây là một phần trong phương pháp phát triển hướng kiểm thử (TDD), nơi việc kiểm thử đóng vai trò thúc đẩy quá trình phát triển.

This is a part of a broader practice known as Test-Driven Development (TDD), where testing guides the development process.

这是一种更广泛的测试驱动开发(TDD)实践的一部分,在这种方法中,测试引导开发流程的进行。

Ví dụ
03

Một phương pháp phát triển phần mềm nhấn mạnh việc viết kiểm thử trước khi viết mã cần được kiểm tra.

This is a software development approach that emphasizes writing tests before coding the actual features.

一种强调先编写测试用例然后再编写待测试代码的软件开发方法论。

Ví dụ