Bản dịch của từ Test statistic trong tiếng Việt
Test statistic
Noun [U/C]

Test statistic(Noun)
tˈɛst stətˈɪstɨk
tˈɛst stətˈɪstɨk
Ví dụ
02
Một chỉ số được sử dụng để đánh giá hiệu suất của một phương pháp thống kê.
This is a metric used to evaluate the performance of a statistical method.
一种用来评估统计方法表现的指标
Ví dụ
03
Điểm chuẩn hóa cho thấy mức độ lệch của trung bình mẫu so với trung bình tổng thể.
This is a standardized score that measures how much the sample mean deviates from the population mean.
这是衡量样本平均值与总体平均值偏差的标准化指标。
Ví dụ
