tether
NounVerb
tether (Noun)
/tˈɛðɚ/
/tˈɛðəɹ/
AI
Ví dụ
Con chó bị buộc dây trong chuyến dã ngoại ở công viên.The dog was on a tether during the picnic in the park.
Con ngựa thoát khỏi dây buộc và chạy quanh cánh đồng.The horse broke free from its tether and ran around the field.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tether (Verb)
/tˈɛðɚ/
/tˈɛðəɹ/
AI
Ví dụ
Cô ấy kết nối máy tính xách tay của mình với điện thoại để truy cập Internet.She tethered her laptop to her phone for internet access.
Anh ấy kết nối máy tính bảng của mình với điện thoại để duyệt mạng xã hội.He tethers his tablet to his phone to browse social media.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong công viên, họ buộc chó vào ghế dài.In the park, they tethered their dogs to a bench.
Người nông dân buộc bò của mình để ngăn chúng đi lang thang.The farmer tethers his cows to prevent them from wandering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tether (danh từ) có nghĩa là một dây buộc hoặc dây xích dùng để giữ chặt một vật nào đó, thường là động vật, trong một khoảng không gian nhất định. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "tetheren". Trong tiếng Anh Mỹ, "tether" xuất hiện phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ, mô tả việc kết nối thiết bị di động với các thiết bị khác. Ngược lại, tiếng Anh Anh cũng sử dụng "tether" nhưng ít gặp trong các ứng dụng công nghệ, chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh vật lý hoặc động vật.
