tethered
VerbAdjective
tethered (Verb)
/tˈɛðɚd/
/tˈɛðɚd/
AI
Ví dụ
Nhiều người cảm thấy bị ràng buộc bởi kỳ vọng và áp lực từ mạng xã hội.Many people feel tethered by social media expectations and pressures.
Họ không còn bị ràng buộc bởi các chuẩn mực xã hội truyền thống nữa.They are not tethered to traditional social norms anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tethered (Adjective)
/tˈɛðɚd/
/tˈɛðɚd/
AI
Ví dụ
Con chó bị buộc bên ngoài quán cà phê trong buổi chiều bận rộn.The dog was tethered outside the café during the busy afternoon.
Nhiều thú cưng không bị buộc và tự do đi lại trong công viên.Many pets are not tethered and roam freely in the park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tethered là tính từ, có nghĩa là được buộc chặt hoặc giữ lại bởi một vật gì đó, thường là dây hoặc xích, nhằm ngăn chặn sự di chuyển tự do. Trong ngữ cảnh công nghệ, từ này cũng ám chỉ đến các thiết bị hoặc hệ thống được liên kết với nhau, chẳng hạn như mạng không dây. Từ "tethered" không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa các vùng miền.