Anh - Việt

Bản dịch của từ Tethers trong tiếng Việt

tethers

VerbNoun

tethers (Verb)

/tˈɛðɚz/
/tˈɛðɚz/
AI

Nghĩa 01

Hạn chế hoặc buộc chặt việc di chuyển của một vật (ví dụ: buộc dây để không cho đi xa).

To restrict or limit the movement of something.

Ví dụ
Mạng xã hội kìm hãm giao tiếp của chúng ta, khiến nó kém cá nhân hơn.Social media tethers our communication, making it less personal and direct.
Các chuẩn mực xã hội không kìm hãm sự thể hiện cá nhân trong xã hội hiện đại.Social norms do not tether individual expression in modern societies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Buộc hoặc cột một vật bằng dây buộc, dây xích hoặc dây dợ để giữ nó ở chỗ cố định, ngăn không cho di chuyển tự do.

To tie or secure something with a tether.

Ví dụ
Họ buộc chó của mình trong sự kiện cộng đồng ở Central Park.They tether their dogs during the community event in Central Park.
Cô ấy không buộc mèo của mình khi thăm nhà bạn.She does not tether her cat when visiting friends' houses.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(động từ) Kết nối, buộc hoặc liên kết hai thứ với nhau; thiết lập một mối liên hệ hoặc sự gắn kết giữa chúng.

To establish a connection to link.

Ví dụ
Mạng xã hội kết nối mọi người từ các quốc gia khác nhau, như John và Maria.Social media tethers people from different countries, like John and Maria.
Sự kết nối không phải lúc nào cũng tạo ra mối quan hệ mạnh mẽ giữa người dùng trực tuyến.Tethers do not always create strong relationships among users online.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

tethers (Noun)

/tˈɛðɚz/
/tˈɛðɚz/
AI

Nghĩa 01

Dây hoặc phương tiện dùng để nối, buộc hoặc kiểm soát chuyển động; tức là vật dùng để giữ cho thứ gì đó không đi quá xa hoặc để kìm hãm tự do di chuyển.

A means of connection or restraint.

Ví dụ
Mạng xã hội kết nối mọi người trên toàn cầu, kết nối bạn bè và gia đình.Social media tethers people across the globe, connecting friends and families.
Các liên kết không giới hạn tương tác xã hội của chúng ta; chúng nâng cao mối quan hệ.Tethers do not limit our social interactions; they enhance our relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Dây, xích hoặc dây thừng dùng để buộc, giữ một vật sao cho không di chuyển quá xa; nói chung là vật dụng giới hạn phạm vi di chuyển.

A rope chain or cord that limits the movement of an object.

Ví dụ
Các dây buộc của mạng xã hội có thể hạn chế tương tác cá nhân đáng kể.The tethers of social media can limit personal interactions significantly.
Các dây buộc xã hội không phải lúc nào cũng giúp xây dựng mối quan hệ bền chặt giữa bạn bè.Social tethers do not always help build strong relationships among friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Dây buộc hoặc dây xích dùng để nối một vật với một điểm cố định, giữ cho vật đó không đi xa hoặc trôi đi.

A device that connects something to a fixed point.

Ví dụ
Mạng xã hội kết nối mọi người với bạn bè và gia đình trên toàn cầu.Social media tethers people to their friends and family worldwide.
Các thiết bị kết nối không giới hạn tương tác xã hội của chúng ta.Tethers do not limit our social interactions, but enhance them.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh