Bản dịch của từ Text complexity trong tiếng Việt

Text complexity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Text complexity(Noun)

tˈɛkst kəmplˈɛksəti
tˈɛkst kəmplˈɛksəti
01

Mức độ khó của bài viết được xác định bởi các yếu tố như từ vựng, cấu trúc câu và chiều sâu của chủ đề.

The difficulty level of the text is determined by factors such as vocabulary, sentence structure, and depth of the topic.

这段文字的难易程度取决于词汇、句子结构和主题深度等因素。

Ví dụ
02

Mức độ mà bài viết gây khó khăn cho người đọc hoặc khán giả do yêu cầu về ngôn ngữ hoặc nhận thức.

The degree to which the text is challenging for readers or audiences due to language or cognitive demands.

这段文本因其语言或认知上的难度而给读者或听众带来的挑战程度。

Ví dụ
03

Một đặc điểm của văn bản thể hiện mức độ dễ hiểu của nó đối với đối tượng độc giả hướng đến.

A feature of the text that demonstrates how easily it can be understood by the intended audience.

文本的一个特点是,它对于预期的读者来说有多容易理解。

Ví dụ