Bản dịch của từ Text overlay trong tiếng Việt

Text overlay

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Text overlay(Noun)

tˈɛkst ˈəʊvəlˌeɪ
ˈtɛkst ˈoʊvɝˌɫeɪ
01

Hành động sử dụng chữ viết trên phương tiện hình ảnh để truyền đạt thông điệp

Using written language on a visual medium to convey a message.

将文字应用于视觉媒介以传达信息的行为

Ví dụ
02

Kỹ thuật thiết kế đồ họa được sử dụng để làm nổi bật câu chuyện bằng hình ảnh trong nội dung

Graphic design techniques used to enhance storytelling through visual content.

这是一种平面设计技巧,旨在增强内容通过图片讲述故事的能力。

Ví dụ
03

Một lớp chữ đặt lên hình ảnh hoặc video để nhấn mạnh hoặc cung cấp thông tin

Text overlay is placed on images or videos to highlight or provide information.

在图片或视频上方覆盖的一层文字,用于突出重点或提供信息

Ví dụ