Bản dịch của từ Text overlay trong tiếng Việt
Text overlay
Noun [U/C]

Text overlay(Noun)
tˈɛkst ˈəʊvəlˌeɪ
ˈtɛkst ˈoʊvɝˌɫeɪ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lớp chữ đặt lên hình ảnh hoặc video để nhấn mạnh hoặc cung cấp thông tin
Text overlay is placed on images or videos to highlight or provide information.
在图片或视频上方覆盖的一层文字,用于突出重点或提供信息
Ví dụ
