Bản dịch của từ Thanks but no thanks trong tiếng Việt
Thanks but no thanks
Phrase

Thanks but no thanks(Phrase)
tˈæŋks bˈʌt nˈəʊ tˈæŋks
ˈθæŋks ˈbət ˈnoʊ ˈθæŋks
Ví dụ
02
Một diễn đạt thể hiện lòng biết ơn đồng thời từ chối một cái gì đó.
An expression indicating gratitude while simultaneously rejecting something
这是一个表达感激之情同时又婉拒某事的说法。
Ví dụ
03
Một cách lịch sự để từ chối lời mời hoặc đề nghị
A polite way to decline an offer or invitation
礼貌婉拒一个提议或邀请的表达方式
Ví dụ
