Bản dịch của từ Thanks but no thanks trong tiếng Việt

Thanks but no thanks

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thanks but no thanks(Phrase)

tˈæŋks bˈʌt nˈəʊ tˈæŋks
ˈθæŋks ˈbət ˈnoʊ ˈθæŋks
01

Bỏ qua một lựa chọn không hấp dẫn

Used to eliminate an undesirable option.

用来打发不太吸引人的选择

Ví dụ
02

Cảm ơn nhưng tôi xin từ chối.

A phrase that expresses gratitude while declining something.

既感谢又婉拒的表达方式

Ví dụ
03

Một cách lịch sự để từ chối một đề nghị hoặc lời mời

A polite way to decline an invitation or request.

委婉拒绝一个提议或邀请的礼貌方式

Ví dụ