Bản dịch của từ Thanks but no thanks trong tiếng Việt
Thanks but no thanks
Phrase

Thanks but no thanks(Phrase)
tˈæŋks bˈʌt nˈəʊ tˈæŋks
ˈθæŋks ˈbət ˈnoʊ ˈθæŋks
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách lịch sự để từ chối một đề nghị hoặc lời mời
A polite way to decline an invitation or request.
委婉拒绝一个提议或邀请的礼貌方式
Ví dụ
