Bản dịch của từ The best thing since sliced bread trong tiếng Việt
The best thing since sliced bread

The best thing since sliced bread(Phrase)
Một câu nói được dùng để nhấn mạnh sự tuyệt vời của một điều gì đó.
It's a phrase used to highlight the excellence of something.
这句话常用来强调某事的出色表现。
Điều này chỉ mức độ tuyệt vời hoặc hữu ích của một thứ gì đó, đặc biệt khi so sánh với những điều đã qua.
It points out that something is really good or useful, especially when compared to what came before.
表示某事物非常棒或有用,特别是与之前的事物相比时。
Thường được dùng một cách hài hước hoặc mỉa mai để phóng đại lời khen cho các phát minh hoặc ý tưởng mới.
It's often used humorously or sarcastically to exaggerate praise for new inventions or ideas.
通常会以幽默或讽刺的方式,用来夸大对新发明或新想法的赞赏。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cái tốt nhất kể từ khi bánh mì được cắt lát" là một cụm từ thành ngữ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn đạt sự ngưỡng mộ hoặc sự công nhận về một phát minh, ý tưởng hay sản phẩm nào đó. Cụm từ này phản ánh một quan niệm rằng việc cắt lát bánh mì là một bước tiến đáng kể trong lịch sử ẩm thực. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa, tuy nhiên, văn hóa và bối cảnh sử dụng có thể làm phong phú hơn ý nghĩa trong từng vùng.
"Cái tốt nhất kể từ khi bánh mì được cắt lát" là một cụm từ thành ngữ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để diễn đạt sự ngưỡng mộ hoặc sự công nhận về một phát minh, ý tưởng hay sản phẩm nào đó. Cụm từ này phản ánh một quan niệm rằng việc cắt lát bánh mì là một bước tiến đáng kể trong lịch sử ẩm thực. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa, tuy nhiên, văn hóa và bối cảnh sử dụng có thể làm phong phú hơn ý nghĩa trong từng vùng.
