Bản dịch của từ The combination trong tiếng Việt

The combination

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The combination(Noun)

tʰˈiː kˌɒmbɪnˈeɪʃən
ˈθi ˌkɑmbəˈneɪʃən
01

Sự kết hợp của những thực thể hoặc ý tưởng khác nhau

A composite of different entities or ideas

Ví dụ
02

Một sự sắp xếp các yếu tố hoặc thành phần hoạt động cùng nhau.

An arrangement of elements or components that work together

Ví dụ
03

Một kết quả hoặc sản phẩm của việc kết hợp hai hoặc nhiều thứ, thường biểu thị một sự pha trộn hoặc hòa quyện.

A result or product of combining two or more things often indicating a mixture or blend

Ví dụ