Bản dịch của từ The combination trong tiếng Việt
The combination
Noun [U/C]

The combination(Noun)
tʰˈiː kˌɒmbɪnˈeɪʃən
ˈθi ˌkɑmbəˈneɪʃən
Ví dụ
02
Một sự sắp xếp các yếu tố hoặc thành phần hoạt động cùng nhau.
An arrangement of elements or components that work together
Ví dụ
