Bản dịch của từ The future holds trong tiếng Việt
The future holds

The future holds(Phrase)
Một diễn đạt đề cập đến những gì sẽ xảy ra trong tương lai.
An expression that refers to what will happen in the time to come.
Được sử dụng để chỉ sự không chắc chắn về những gì sẽ được khám phá hoặc trải nghiệm.
Used to indicate uncertainty about what is yet to be discovered or experienced.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "the future holds" thường được sử dụng để diễn tả những khả năng, cơ hội hoặc sự kiện có thể xảy ra trong tương lai. Nó mang ý nghĩa lạc quan hoặc nghi ngờ về những gì có thể đến. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm, nhưng có thể thấy sự khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng. Trong văn viết, nó thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học hoặc bài luận mang tính phân tích.
Cụm từ "the future holds" thường được sử dụng để diễn tả những khả năng, cơ hội hoặc sự kiện có thể xảy ra trong tương lai. Nó mang ý nghĩa lạc quan hoặc nghi ngờ về những gì có thể đến. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hoặc phát âm, nhưng có thể thấy sự khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng. Trong văn viết, nó thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học hoặc bài luận mang tính phân tích.
