Bản dịch của từ The letter g trong tiếng Việt
The letter g
Noun [U/C]

The letter g(Noun)
tʰˈiː lˈɛtɐ ɡˈiː
ˈθi ˈɫɛtɝ ˈɡi
02
Điểm số thường chỉ ra thành tích tốt thường trong bối cảnh học thuật
A grade typically indicating good performance often in academic contexts
Ví dụ
