Bản dịch của từ The letter g trong tiếng Việt

The letter g

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The letter g(Noun)

tʰˈiː lˈɛtɐ ɡˈiː
ˈθi ˈɫɛtɝ ˈɡi
01

Chữ cái thứ bảy của bảng chữ cái tiếng Anh

The seventh letter of the English alphabet

Ví dụ
02

Điểm số thường chỉ ra thành tích tốt thường trong bối cảnh học thuật

A grade typically indicating good performance often in academic contexts

Ví dụ
03

Một biểu tượng được sử dụng trong văn bản hoặc in ấn

A symbol used in writing or printing

Ví dụ