Bản dịch của từ The lower trong tiếng Việt

The lower

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The lower(Phrase)

tʰˈiː lˈəʊɐ
ˈθi ˈɫoʊɝ
01

Phần dưới cùng của một vật thể hoặc khái niệm, đề cập đến mặt dưới hoặc phần dưới của nó.

The bottom part of something, referring to the base or underside of an object or concept.

底部,指某物的底部或表面,或某个概念的底层部分。

Ví dụ
02

Một mô tả so sánh thể hiện rằng cái gì đó có mức độ, số lượng hoặc cấp độ ít hơn

A comparative description shows that something has a lesser degree or extent.

这是一个用于比较的描述,表示某事的程度、数量或水平较低。

Ví dụ
03

Trong bối cảnh phân cấp hoặc cấp bậc đề cập đến vị trí có quyền hạn hay địa vị thấp hơn

In a hierarchy or ranking context, this phrase refers to a position with lower authority or status.

在分级或等级的背景下,这个短语指的是一个地位或权限较低的位置。

Ví dụ