Anh - Việt

Bản dịch của từ The more, the merrier trong tiếng Việt

the more, the merrier

Phrase

the more, the merrier (Phrase)

/ðə mˈɔɹ , mˈɛɹiɚ/
/ðə mˈɔɹ , mˈɛɹiɚ/
AI

Nghĩa 01

Một câu tục ngữ chỉ ra rằng một tình huống sẽ tốt hơn hoặc thú vị hơn nếu có nhiều người tham gia.

A proverb indicating that a situation will be better or more enjoyable if more people are involved.

Ví dụ
Càng nhiều bạn bè, càng vui trong bữa tiệc biển cuối tuần này.The more friends, the merrier during our beach party this weekend.
Càng nhiều người tham gia sự kiện, càng vui vẻ.The more people at the event, the merrier it will be.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Được sử dụng để diễn đạt rằng việc có thêm người hoặc thứ gì đó làm tăng hạnh phúc hoặc niềm vui.

Used to express that having additional people or things increases happiness or pleasure.

Ví dụ
Tại bữa tiệc của tôi, càng nhiều người càng vui vẻ với bạn bè và gia đình.At my party, the more, the merrier with friends and family.
Càng nhiều khách mời chúng tôi mời, buổi gặp gỡ xã hội càng vui vẻ.The more guests we invite, the merrier our social gathering becomes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có thể ngụ ý rằng các buổi gặp gỡ xã hội sẽ thú vị hơn khi có nhiều người tham gia hơn.

Can imply that social gatherings are more fun with a larger number of participants.

Ví dụ
Càng đông càng vui trong buổi thực hành nói IELTS.The more, the merrier at the IELTS speaking practice session.
Càng đông càng vui không áp dụng cho các cuộc thảo luận nhỏ.The more, the merrier does not apply to small group discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh