Bản dịch của từ The readily available opportunity trong tiếng Việt

The readily available opportunity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The readily available opportunity(Noun)

tʰˈiː rˈɛdɪli aɪvˈeɪləbəl ˌɒpətjˈuːnɪti
ˈθi ˈrɛdəɫi aɪˈveɪɫəbəɫ ˌɑpɝˈtunɪti
01

Cơ hội thăng tiến hoặc phát triển trong một lĩnh vực cụ thể.

A chance for advancement or progress in a particular area

Ví dụ
02

Một tình huống hoặc điều kiện thuận lợi cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.

A situation or condition favorable for a particular purpose or activity

Ví dụ
03

Một ví dụ về việc điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện.

An instance of something happening or being done

Ví dụ