Bản dịch của từ Thematic sample trong tiếng Việt

Thematic sample

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thematic sample(Phrase)

θɪmˈætɪk sˈæmpəl
ˈθɛˈmætɪk ˈsæmpəɫ
01

Một ví dụ điển hình được sử dụng để minh họa một chủ đề hoặc ý tưởng cụ thể

A representative example used to illustrate a particular theme or idea

Ví dụ
02

Một tập hợp các món đồ được xem xét liên quan đến một chủ đề cụ thể

A set of items examined in relation to a specified theme

Ví dụ
03

Một bộ sưu tập các mẫu phản ánh một chủ đề hoặc đề tài chung

A collection of samples reflecting a common subject or topic

Ví dụ