Bản dịch của từ Thematic sample trong tiếng Việt
Thematic sample
Phrase

Thematic sample(Phrase)
θɪmˈætɪk sˈæmpəl
ˈθɛˈmætɪk ˈsæmpəɫ
01
Một ví dụ điển hình được sử dụng để minh họa một chủ đề hoặc ý tưởng cụ thể
A representative example used to illustrate a particular theme or idea
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bộ sưu tập các mẫu phản ánh một chủ đề hoặc đề tài chung
A collection of samples reflecting a common subject or topic
Ví dụ
