Bản dịch của từ Theory of relativity trong tiếng Việt

Theory of relativity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Theory of relativity(Phrase)

tˈiəri ˈɒf rˌɛlɐtˈɪvɪti
ˈθiɝi ˈɑf ˌrɛɫəˈtɪvɪti
01

Nó bao gồm thuyết tương đối hẹp và thuyết tương đối rộng.

It includes the special theory of relativity and the general theory of relativity

Ví dụ
02

Nó mô tả cách mà những hiện tượng quan sát được của thời gian và không gian là tương đối so với chuyển động của người quan sát.

It describes how the observed phenomena of time and space are relative to the observers motion

Ví dụ
03

Một lý thuyết khoa học liên quan đến mối quan hệ giữa không gian, thời gian và lực hấp dẫn được phát triển bởi Albert Einstein.

A scientific theory concerning the relationship between space time and gravity developed by Albert Einstein

Ví dụ