Bản dịch của từ Therianthrope trong tiếng Việt

Therianthrope

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Therianthrope(Noun)

ˈθɛɹ.i.ənˌθɹoʊp
ˈθɛɹ.i.ənˌθɹoʊp
01

(đôi khi là tiếng lóng của cộng đồng người hâm mộ furry) Một người có nhận thức tâm linh hoặc tâm lý mạnh mẽ là một loài động vật không phải con người.

(sometimes furry fandom slang) Someone with an intense spiritual or psychological identification as a non-human animal.

Ví dụ
02

(thần thoại) Bất kỳ sinh vật thần thoại nào có một phần là con người, một phần là động vật.

(mythology) Any mythical being which is part human, part animal.

Ví dụ