Bản dịch của từ Thin-shell structure trong tiếng Việt
Thin-shell structure
Noun [U/C]

Thin-shell structure(Noun)
θˈɪnʃˌɛl stɹˈʌktʃɚ
θˈɪnʃˌɛl stɹˈʌktʃɚ
Ví dụ
02
Một dạng kết cấu dựa trên việc phân phối tải trọng trên một bề mặt mỏng thay vì dựa vào các thành phần cồng kềnh.
It's a construction approach that relies on stress distribution across a thin surface, rather than on hefty mass components.
这是一种基于应力在一层薄表面上的分布进行建模的方法,而不是依赖于大量物质组成的结构。
Ví dụ
03
Một cấu trúc nhẹ, có độ dày nhỏ so với nhịp, thường được sử dụng trong kiến trúc và kỹ thuật.
Lightweight structures with a small thickness relative to their length are commonly used in architecture and engineering.
这是一种厚度相比长度较小的轻型结构,常用于建筑和工程领域。
Ví dụ
