Bản dịch của từ Thinking layer trong tiếng Việt

Thinking layer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thinking layer(Noun)

θˈɪŋkɪŋ lˈeɪɐ
ˈθɪŋkɪŋ ˈɫeɪɝ
01

Một khung khái niệm được sử dụng trong việc giải quyết vấn đề hoặc ra quyết định.

A conceptual framework used in problemsolving or decisionmaking

Ví dụ
02

Một mức độ suy nghĩ hoặc cân nhắc trong một tình huống hoặc bối cảnh cụ thể.

A level of thought or consideration in a particular situation or context

Ví dụ
03

Một biểu diễn trừu tượng của các quá trình hoặc cấu trúc nhận thức trong tâm trí.

An abstract representation of cognitive processes or structures in the mind

Ví dụ