Bản dịch của từ Thought work trong tiếng Việt
Thought work
Noun [U/C]

Thought work(Noun)
tˈɔːt wˈɜːk
ˈθɔt ˈwɝk
Ví dụ
02
Hoạt động tinh thần liên quan đến việc cân nhắc hoặc suy luận về điều gì đó.
The mental activity involved in considering or reasoning about something
Ví dụ
