Bản dịch của từ Thoughtful input trong tiếng Việt
Thoughtful input
Noun [U/C]

Thoughtful input(Noun)
tˈɔːtfəl ˈɪnpʌt
ˈθɔtfəɫ ˈɪnˌpət
01
Hành động hoặc quá trình suy nghĩ sâu sắc hoặc cẩn thận về một điều gì đó.
The act or process of considering deeply or carefully about something
Ví dụ
02
Tính chất chu đáo hoặc tâm huyết
The quality of being considerate or mindful
Ví dụ
03
Một gợi ý hoặc ý kiến đã được đưa ra sau khi suy nghĩ cẩn thận.
A suggestion or opinion that has been given after careful consideration
Ví dụ
