thrasher
Noun
thrasher (Noun)
/ɵɹˈæʃɚ/
/ɵɹˈæʃəɹ/
AI
Ví dụ
Người đập lúa đã dọn sạch cánh đồng cỏ dại một cách hiệu quả.The thrasher cleared the field of weeds efficiently.
Máy đập lúa là thiết yếu để tách hạt từ cánh.The thrasher machine is essential for separating grains from stalks.
Ví dụ
Chim thrasher xây tổ trên cây sau nhà.The thrasher built a nest in the backyard tree.
Tiếng hót du dương của chim thrasher làm tràn ngập niềm vui trong khu phố.The thrasher's melodic song filled the neighborhood with joy.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "thrasher" có nghĩa chính là một loại chim thường thấy ở Bắc Mỹ, thuộc họ Mimidae, với đặc điểm là tiếng hót phong phú và khả năng thu hút thức ăn từ mặt đất. Trong tiếng Anh Anh, từ này ít được sử dụng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi nó thường ám chỉ đến một loài chim cụ thể. Sự khác biệt về hình thức và cách phát âm giữa hai dạng tiếng Anh này không rõ rệt, nhưng trong ngữ cảnh nói, "thrasher" có thể được nhấn mạnh khác nhau ở âm tiết tùy thuộc vào vùng miền.