Anh - Việt

Bản dịch của từ Thrasher trong tiếng Việt

thrasher

Noun

thrasher (Noun)

/ɵɹˈæʃɚ/
/ɵɹˈæʃəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật hay đánh, quật mạnh hoặc làm cho ai/cái gì bị quật, đập; kẻ đánh đập. (Ý chính: người/vật thực hiện hành động ‘thrash’ – tức là đánh mạnh hoặc khiến vật gì bị lắc/đập mạnh)

A person or thing that thrashes.

Ví dụ
Người đập lúa đã dọn sạch cánh đồng cỏ dại một cách hiệu quả.The thrasher cleared the field of weeds efficiently.
Máy đập lúa là thiết yếu để tách hạt từ cánh.The thrasher machine is essential for separating grains from stalks.

Nghĩa 02

Một loài chim hát Bắc Mỹ thuộc họ chim nhại (mockingbird), thường có bộ lông màu nâu hoặc xám, đuôi dài và mỏ cong xuống.

An American songbird of the mockingbird family with mainly brown or grey plumage a long tail and a downcurved bill.

Ví dụ
Chim thrasher xây tổ trên cây sau nhà.The thrasher built a nest in the backyard tree.
Tiếng hót du dương của chim thrasher làm tràn ngập niềm vui trong khu phố.The thrasher's melodic song filled the neighborhood with joy.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh