Bản dịch của từ Three-quarter size trong tiếng Việt

Three-quarter size

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Three-quarter size(Phrase)

θrˈiːkwɔːtɐ sˈaɪz
ˈθriˈkwɔrtɝ ˈsaɪz
01

Thường được sử dụng để mô tả quần áo hoặc trang thiết bị có kích thước nhỏ hơn kích cỡ bình thường một phần tư.

Typically used to describe clothing or equipment that is smaller than the regular size by onequarter

Ví dụ
02

Một kích thước chỉ ra rằng nó bằng ba phần tư kích thước tiêu chuẩn hoặc kích thước đầy đủ.

A measurement indicating a size that is threequarters of a standard or full size

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như vải nghệ thuật hoặc kích thước nội thất.

Often used in contexts such as art fabric or furniture dimensions

Ví dụ