Bản dịch của từ Throttle body trong tiếng Việt

Throttle body

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Throttle body(Noun)

θrˈɒtəl bˈɒdi
ˈθrɑtəɫ ˈboʊdi
01

Một bộ phận của hệ thống nạp khí trong động cơ đốt trong điều chỉnh lượng không khí đi vào máy

This is a part of the internal combustion engine's air intake system that regulates the amount of air entering the engine.

这是内燃机进气系统中的一个部件,用于调节空气进入发动机的量。

Ví dụ
02

Bộ phận gồm van điều chỉnh khí và các cảm biến cùng bộ điều khiển khác nhau chịu trách nhiệm kiểm soát lượng khí nạp vào.

The assembly includes a throttle valve and various sensors and controls to manage the airflow.

这个组件包括节气门和各种不同的传感器与控制装置,用于管理进入空气的量。

Ví dụ
03

Một van điều khiển lượng khí vào buồng đốt của động cơ

An air flow regulator valve for the engine's combustion chamber.

一个控制空气流入发动机燃烧室的阀门

Ví dụ