Bản dịch của từ Throw a feast trong tiếng Việt
Throw a feast
Phrase

Throw a feast(Phrase)
θrˈəʊ ˈɑː fˈiːst
ˈθroʊ ˈɑ ˈfist
Ví dụ
02
Tổ chức một bữa tiệc lớn cho khách mời.
To host a large meal or celebration for guests
Ví dụ
Throw a feast

Tổ chức một bữa tiệc lớn cho khách mời.
To host a large meal or celebration for guests