Bản dịch của từ Throw a feast trong tiếng Việt

Throw a feast

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Throw a feast(Phrase)

θrˈəʊ ˈɑː fˈiːst
ˈθroʊ ˈɑ ˈfist
01

Để ăn mừng bằng cách chuẩn bị một bữa ăn thịnh soạn cho người khác.

To celebrate by providing an elaborate meal for others

Ví dụ
02

Tổ chức một bữa tiệc lớn cho khách mời.

To host a large meal or celebration for guests

Ví dụ
03

Chuẩn bị và phục vụ một bữa ăn đặc biệt thường dành cho một dịp cụ thể.

To prepare and serve a special meal usually for a specific occasion

Ví dụ